Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tarija
danh từ riêng
(proper noun)
/taˈɾixa/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Bolivia
danh từ riêng
a department of Bolivia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tarija
tarij
eño
Chưa có nghĩa
AI
1
Một vùng của Bolivia
1
Một vùng của Bolivia
1
Một vùng của Bolivia