Tanzania
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/tanˈθanja/nguồn
Nghĩa chính
- Nước Tanzaniadanh từ riêngTanzania (a country in East Africa)
Ví dụ
- .Lucía đã đến Tanzania khi còn trẻ.
- Mary .Mary bị báo đốp ở Tanzania.
- ¿ ?Thủ đô của Tanzania là gì?