Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tandil
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/tanˈdil/
Nghĩa chính
1
Tandil (một thành phố ở Buenos Aires, Argentina)
danh từ riêng
Tandil (a city in Buenos Aires, Argentina)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tandil
tandil
ense
Của, từ hoặc liên quan đến Tandil
tính từ, danh từ
C2
AI
1
Tandil (một thành phố ở Buenos Aires, Argentina)
1
Tandil (một thành phố ở Buenos Aires, Argentina)
1
Tandil (một thành phố ở Buenos Aires, Argentina)