Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tamara
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/taˈmaɾa/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Tamar hoặc Tamara
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Tamar or Tamara
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tamara
tamara
o
tamaraw (Bubalus mindorensis)
chưa dịch
danh từ
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ