Dịch

Tamara

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/taˈmaɾa/

Nghĩa chính

  1. Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Tamar hoặc Tamaradanh từ riênga female given name, equivalent to English Tamar or Tamara

Họ từ (word family)

cùng gốc Tamara

AI