Tadeo
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/taˈdeo/
Nghĩa chính
- Tađêô, tông đồ. (nhân vật trong Kinh thánh)danh từ riêngThaddaeus, the apostle. (biblical character)
- Tên riêng của nam giới, tương đương với Thaddeus hoặc Thaddeus trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, equivalent to English Thaddaeus or Thaddeus