Dịch

Tacna

danh từ riêng (proper noun)
/ˈtaɡna/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một vùng của Perudanh từ riênga region of Peru
  2. Một thành phố ở Tacna, Perudanh từ riênga city in Tacna, Peru
  3. Một xã của Chiledanh từ riênga commune of Chile
  4. Một tỉnh của Chiledanh từ riênga province of Chile

Họ từ (word family)

cùng gốc Tacna

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một vùng của Chile
  1. a department of Chile

AI