Dịch

TVE

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Televisión Española: mạng lưới phát thanh công cộng của Tây Ban Nhadanh từ riênginitialism of Televisión Española, the public broadcasting network of Spain

Ví dụ

  • , .

AI