Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
TVE
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Televisión Española: mạng lưới phát thanh công cộng của Tây Ban Nha
danh từ riêng
initialism of Televisión Española, the public broadcasting network of Spain
Ví dụ
Menos
entusiasta
se
declara
Juan
Cruz
,
cuyo
papel
de
contertulio
en
los
espacios
culturales
de
TVE
y
de
RNE
no
le
hace
añorar
precisamente
las
refriegas
dialécticas
con
las
que
tantas
veces
se
estimulan
los
debates
o
se
sobreactúa
.
AI
1
Viết tắt của Televisión Española: mạng lưới phát thanh công cộng của Tây Ban Nha
1
Viết tắt của Televisión Española: mạng lưới phát thanh công cộng của Tây Ban Nha
1
Viết tắt của Televisión Española: mạng lưới phát thanh công cộng của Tây Ban Nha