Dịch

TV3

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Televisión de Cataluña: mạng lưới phát thanh công cộng của Cataloniadanh từ riênginitialism of Televisión de Cataluña, the public broadcasting network of Catalonia

AI