Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TDT
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌte ˌde ˈte/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của televisión digital terrestre
danh từ
initialism of televisión digital terrestre (“DTT”)
AI
1
Viết tắt của televisión digital terrestre
1
Viết tắt của televisión digital terrestre
1
Viết tắt của televisión digital terrestre