Dịch

Susana

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/suˈsana/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nữdanh từ riênga female given name, equivalent to English Susan

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nữ
  1. Susanna

Ví dụ

  • .Khi Susana đến, chúng tôi đã chuẩn bị rời đi.
  • .Susana biết cách tách caffeine ra khỏi cà phê.
  • .Susana ra ngoài cùng mẹ dắt chó đi dạo.

AI