Dịch

Sporting

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/esˈpoɾtin/

Nghĩa chính

  1. Sporting de Gijón, một đội bóng đến từ Gijón, Tây Ban Nhadanh từ riêngSporting de Gijón, a football team from Gijón, Spain

AI