Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sixto
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈsiɡsto/
Nghĩa chính
1
Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Sixtus
danh từ riêng
a male given name, equivalent to English Sixtus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sixto
sixto
clementino
Sixto-Clementine
chưa dịch
tính từ
AI
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới
1
Tên riêng của nam giới