Dịch

Sixto

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsiɡsto/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Sixtusdanh từ riênga male given name, equivalent to English Sixtus

Họ từ (word family)

cùng gốc Sixto

AI