Share
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃeɾ/
Nghĩa chính
- Thị phần khán giả, tỷ lệ người xemdanh từshare of the audience
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShareDạng gốc (base form)
- sharesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , (2001- 2002), 5,5 33,3%.