Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saulo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈsaulo/
Nghĩa chính
1
Sau-lơ, tên ban đầu của Sứ đồ Phao-lô
danh từ riêng
Saul, the original name of Apostle Paul
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Saúl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saul
Dạng cổ của sal
AI
1
Sau-lơ
1
Sau-lơ
1
Sau-lơ