Sansón
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/sanˈson/
Nghĩa chính
- Nhân vật Kinh Thánh Samsondanh từ riêngSamson (biblical character)
- Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Samson
Họ từ (word family)
cùng gốc SansónVí dụ
- : , , .Delilah nói với Samson: Xin hãy nói cho em biết sức mạnh phi thường của chàng nằm ở đâu.
- .Tôi khỏe như Samson vậy.