Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Samir
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/saˈmiɾ/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập, biến thể của Zamir
danh từ riêng
a male given name from Arabic, variant of Zamir
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập