Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Salma
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈsalma/
Nghĩa chính
1
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Salma
salma
ntino
Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Salamanca hoặc tỉnh xung quanh, Castile và León, Tây Ban Nha
tính từ, danh từ
C2
AI
1
Một cái tên nữ
1
Một cái tên nữ
1
Một cái tên nữ