Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Salazar
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/salaˈθaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một họ địa danh từ tiếng Basque
danh từ riêng
a toponymic surname from Basque
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Salazar
salazar
ista
Của António de Oliveira Salazar; Salazar's (của anh ta hoặc triều đại của anh ta)
tính từ, danh từ
AI
1
Một họ địa danh từ tiếng Basque
1
Một họ địa danh từ tiếng Basque
1
Một họ địa danh từ tiếng Basque