Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Salar Grande
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một cánh đồng muối ở Iquique, quận Tarapacá, Chile
danh từ riêng
a salt flat in Iquique, Tarapacá district, Chile
2
Miệng núi lửa ở Chile
danh từ riêng
a caldera in Chile
AI
1
Một cánh đồng muối ở Iquique
2
Miệng núi lửa ở Chile
1
Một cánh đồng muối ở Iquique
2
Miệng núi lửa ở Chile
1
Một cánh đồng muối ở Iquique
2
Miệng núi lửa ở Chile