Sajonia
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/saˈxonja/
Nghĩa chính
- Sachsen (một bang của nước Đức hiện đại, nằm ở phía đông, cách xa vùng đất Saxon lịch sử)danh từ riêngSaxony (a state of modern Germany, located in the east, far from historical Saxon lands)
- Sachsen (một khu vực lịch sử và cựu công quốc ở miền trung bắc nước Đức)danh từ riêngSaxony (a historical region and former duchy in north-central Germany)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baja Sajoniadanh từ riêng | danh từ riêng | Ni-đơ-dắc-den |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)