Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sagunto
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/saˈɡunto/
Nghĩa chính
1
Sagunto (một thành phố ở Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Sagunto (a city in Spain)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sagunto
sagunt
ino
Của, từ hoặc liên quan đến Sagunto, Valencia, Tây Ban Nha
tính từ, danh từ
AI
1
Sagunto (một thành phố ở Tây Ban Nha)
1
Sagunto (một thành phố ở Tây Ban Nha)
1
Sagunto (một thành phố ở Tây Ban Nha)