Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Saavedra
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/saˈbedɾa/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Galicia
danh từ riêng
a surname from Galician
2
Một khu phố của Buenos Aires, Argentina
danh từ riêng
a neighborhood of Buenos Aires, Argentina
AI
1
Một họ từ Galicia
2
Một khu phố của Buenos Aires
1
Một họ từ Galicia
2
Một khu phố của Buenos Aires
1
Một họ từ Galicia
2
Một khu phố của Buenos Aires