Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SRL
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty trách nhiệm hữu hạn
danh từ
initialism of sociedad de responsabilidad limitada (“LLC”)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有限公司
yǒu xiàn gōng sī
Công ty trách nhiệm hữu hạn
Tiếng Anh
limited company
Công ty trách nhiệm hữu hạn
limited liability company
Công ty trách nhiệm hữu hạn
private limited liability company
Công ty trách nhiệm hữu hạn
AI
1
Công ty trách nhiệm hữu hạn
1
Công ty trách nhiệm hữu hạn
1
Công ty trách nhiệm hữu hạn