Dịch

SM

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của su majestaddanh từinitialism of su majestad (“his/her majesty”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SMDạng gốc (base form)
  2. SSMMSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc SM

AI