Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SM
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của su majestad
danh từ
initialism of su majestad (“his/her majesty”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SM
Dạng gốc
(base form)
S
SMM
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SM
sm
s
SMS, tin nhắn
danh từ
B2
AI
1
Viết tắt của su majestad
1
Viết tắt của su majestad
1
Viết tắt của su majestad