Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SAP
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng xa lánh cha mẹ
danh từ
acronym of síndrome de alineación parental (“PAS (parental alienation syndrome)”)
AI
1
Hội chứng xa lánh cha mẹ
1
Hội chứng xa lánh cha mẹ
1
Hội chứng xa lánh cha mẹ