Dịch

Sáenz

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈsaenθ/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Cụm từ (phrase)

Presidente Roque Sáenz PeñaMột tỉnh của Córdoba, Argentina

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI