Ruiz
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈrwiθ/
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riênga surname originating as a patronymic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nevado del Ruiz | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)