Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rousseau
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ruˈso/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
a surname from French
2
Jean-Jacques Rousseau, triết gia người Geneva
danh từ riêng
Jean-Jacques Rousseau, Genevan philosopher
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rousseau
rousseau
niano
Kiểu Rousseau
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
2
Jean-Jacques Rousseau
1
Một họ từ tiếng Pháp
2
Jean-Jacques Rousseau
1
Một họ từ tiếng Pháp
2
Jean-Jacques Rousseau