Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Roth
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈrot/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
a surname from German
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Roth
Roth
schild
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Roth
kopf
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức