Rosas
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈrosas/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como las propias rosastính từ | tính từ | Đồng nghĩa với como una rosa |
| lecho de rosasdanh từ | danh từ | Giường hoa hồng |
| camino de rosas | Con đường rải hoa hồng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh