Dịch

Rosas

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈrosas/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Cụm từ (phrase)

como las propias rosastính từĐồng nghĩa với como una rosa
lecho de rosasdanh từGiường hoa hồng
camino de rosasCon đường rải hoa hồng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI