Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rosalía
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/rosaˈlia/
Nghĩa chính
1
Một tên nữ từ tiếng Latin, tương đương với tiếng Anh Rosalie
danh từ riêng
a female given name from Latin, equivalent to English Rosalie
AI
1
Một tên nữ từ tiếng Latin
1
Một tên nữ từ tiếng Latin
1
Một tên nữ từ tiếng Latin