Dịch

Román

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/roˈman/

Nghĩa chính

  1. Một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Latin, tương đương với tiếng La Mã trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Latin, equivalent to English Roman

Cụm từ (phrase)

San RománTỉnh Puno, Peru

AI