Dịch

Roldán

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/rolˈdan/

Nghĩa chính

  1. Roland (nhân vật trong truyền thuyết thời trung cổ)danh từ riêngRoland (character from medieval legend)
  2. Một họdanh từ riênga surname

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI