Dịch

Rodolfo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/roˈdolfo/

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Rudolph

Ví dụ

  • ¿ , ?Bạn dự định làm gì tối nay, Rodolfo?
  • .Rodolfo cần giúp đỡ với bài tập ở trường.
  • .Rodolfo đi chậm rãi về phía thành phố.

AI