Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rigoberto
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/riɡoˈbeɾto/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Đức nguyên thủy, tương đương với Rigobert trong tiếng Anh
danh từ riêng
a male given name from Proto-Germanic, equivalent to English Rigobert
AI
1
Một tên nam từ tiếng Đức nguyên thủy
1
Một tên nam từ tiếng Đức nguyên thủy
1
Một tên nam từ tiếng Đức nguyên thủy