Dịch

Rigoberto

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/riɡoˈbeɾto/

Nghĩa chính

  1. Một tên nam từ tiếng Đức nguyên thủy, tương đương với Rigobert trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name from Proto-Germanic, equivalent to English Rigobert

AI