Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Riad
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈrjad/
Nghĩa chính
1
Riyadh (thủ đô của Ả Rập Saudi)
danh từ riêng
Riyadh (the capital city of Saudi Arabia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Riad
riad
a
Lũ lụt, lũ lụt ((đột ngột) tràn bờ sông)
danh từ
C2
AI
1
Riyadh (thủ đô của Ả Rập Saudi)
1
Riyadh (thủ đô của Ả Rập Saudi)
1
Riyadh (thủ đô của Ả Rập Saudi)