Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Reyna
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈreina/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
a surname
2
Một cái tên nữ
danh từ riêng
a female given name
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Reyna
Reyna
ldo
Tên nam
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
surname
Họ
AI
1
Một họ
2
Một cái tên nữ
1
Một họ
2
Một cái tên nữ
1
Một họ
2
Một cái tên nữ