Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
René
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/reˈne/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
danh từ riêng
a male given name from French
AI
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
1
Một tên nam từ tiếng Pháp
1
Một tên nam từ tiếng Pháp