Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Reikiavik
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈreikjabik/
Nghĩa chính
1
Rây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích
danh từ riêng
Reykjavík (the capital city of Iceland)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Reikiavik
reikiavik
ense
Reykjavikian (của, từ hoặc liên quan đến thành phố Reykjavík, Iceland)
tính từ, danh từ
AI
1
Rây-ki-a-vích
1
Rây-ki-a-vích
1
Rây-ki-a-vích