Reich
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈraix/
Nghĩa chính
- Reich (lãnh thổ của đế quốc hoặc quốc gia Đức)danh từReich (territory of a German empire or nation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ReichDạng gốc (base form)
- ReichsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tercer Reichdanh từ riêng | danh từ riêng | Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba |
| Primer Reich | Chưa có nghĩa | |
| Segundo Reich | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh