Ramos
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/ˈramos/
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riênga surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de Pascuas a Ramostrạng từ | trạng từ | Một lần trong trăng xanh |
| domingo de ramos | Chủ nhật Lễ Lá |
Họ từ (word family)
cùng gốc RamosNgôn ngữ khác
Tiếng Anh