Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ramiro
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/raˈmiɾo/
Nghĩa chính
1
Tên nam theo kiểu Gothic, tương đương với nữ tính là Ramira
danh từ riêng
a male given name from Gothic, feminine equivalent Ramira
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ramiro
Ram
írez
Chưa có nghĩa
AI
1
Tên nam theo kiểu Gothic
1
Tên nam theo kiểu Gothic
1
Tên nam theo kiểu Gothic