Raimundo
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/raiˈmundo/
Nghĩa chính
- Một tên namdanh từ riênga male given name
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Raimundo y medio mundođại từ | đại từ | Rất nhiều người |
| Raimundo y todo el mundođại từ | đại từ | Mọi người |