Dịch

Rafaela

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/rafaˈela/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Rafael, tương đương với Raphaela trong tiếng Anhdanh từ riênga female given name, masculine equivalent Rafael, equivalent to English Raphaela
  2. Một thành phố ở Argentinadanh từ riênga city in Argentina

AI