Rafaela
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/rafaˈela/
Nghĩa chính
- Tên riêng cho nữ, tương đương với nam tính Rafael, tương đương với Raphaela trong tiếng Anhdanh từ riênga female given name, masculine equivalent Rafael, equivalent to English Raphaela
- Một thành phố ở Argentinadanh từ riênga city in Argentina