Dịch

RUT

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrut/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Rol Único Tributario: mã nhận dạng thuế được sử dụng ở Chiledanh từacronym of Rol Único Tributario, a tax identification code used in Chile

AI