Dịch

RENFE

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈrenfe/

Nghĩa chính

  1. Một công ty nhà nước quản lý mạng lưới đường sắt Tây Ban Nha (cả cơ sở hạ tầng và các đoàn tàu chạy trên đó) từ năm 1941 đến năm 2005danh từ riênga state-owned company that managed the Spanish railway network (both the infrastructure and the trains running on it) from 1941 to 2005

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RENFEDạng gốc (base form)
  2. RENFEsSố nhiều (plural)

AI