Dịch

Quintero

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/kinˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Họ từ (word family)

cùng gốc Quintero

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI