Dịch

Quintín

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riênga male given name, equivalent to English Quentin

Cụm từ (phrase)

armar la de san QuintínBắt đầu một cuộc chiến
armar un san QuintínChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¡ ! .Vụ ẩu đả trong quán bar dữ dội thật đấy! Loạn cào cào cả lên.

AI