Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Quijano
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/kiˈxano/
Nghĩa chính
1
Một địa phương ở Cantabria, Tây Ban Nha
danh từ riêng
a locality in Cantabria, Spain
2
Một họ địa danh
danh từ riêng
a toponymic surname
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Quijano
Quij
ote
Nhà vô địch (vì một lý do nào đó)
danh từ
AI
1
Một địa phương ở Cantabria
2
Một họ địa danh
1
Một địa phương ở Cantabria
2
Một họ địa danh
1
Một địa phương ở Cantabria
2
Một họ địa danh