Dịch

Quevedo

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/keˈbedo/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Họ từ (word family)

cùng gốc Quevedo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI